Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

珠江三角洲 (zhūjiāng sānjiǎozhōu)

zhūjiāng sānjiǎozhōu

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
châu giang tam giác châu

Nghĩa

  1. Đồng bằng sông Châu Giang (PRD)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ