Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
理
发
员
理发员 (lǐfàyuán)
lǐfàyuán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lí phát viên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thợ hớt tóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
员
yuán
nhân viên; học viên; thành viên; thành viên (trong đoàn thể hoặc tổ chức)