Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
理
查
森
理查森 (lǐchásēn)
lǐchásēn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lí tra sâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Richardson (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
查
chá
kiểm tra; xét; điều tra
森
sēn
cây rậm; rừng; dày đặc; nhiều