Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
理
由
理由 (lǐyóu)
lǐyóu
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lí do
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lý do; cớ; nê
2
lẽ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
由
yóu
nguyên do; do; bởi; bởi vì; do
Từ có chứa 理由
正当理由
zhèngdànglǐyóu
chính đương lí do
lý do chính đáng; cơ sở hợp lý
充足理由律
chōngzú lǐyóu lǜ
sung tú lí do luật
đủ căn cứ (luật)