理直气壮理直气壮 (lǐzhíqìzhuàng)lǐzhíqìzhuàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiThành ngữHán Việtlí trực khí trángLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cây ngay không sợ chết đứng; vàng thật không sợ lửa; có lý chẳng sợ