Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

琼山 (qióngshān)

qióngshān

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
quỳnh sơn

Nghĩa

  1. Quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口 市, Hải Nam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 琼山