瑞士瑞士 (ruìshì)ruìshìTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthuỵ sĩTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thuỵ Sĩ; Switzerland (viết tắt là Switz.)