Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瑶
瑶 (yáo)
yáo
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
dao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngọc
2
dao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 瑶
瑶族
yáozú
dao tộc
dân tộc Dao (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Đông và Quý Châu, Trung Quốc)
瑶池
yáochí
dao trì
Giao trì (nơi ở của Tây Vương Mẫu tromg truyện thần thoại); dao trì
瑶海
yáohǎi
dao hải
Quận Yaohai của thành phố Hợp Phì 合肥市, an Huy
琼瑶
qióngyáo
quỳnh dao
quỳnh dao
瑶之圃
yáozhīpǔ
dao chi phố
vườn ngọc của thiên vương; thiên đường
瑶海区
yáohǎiqū
dao hải khu
Quận Yaohai của thành phố Hợp Phì 合肥市, an Huy
乳源瑶族自治县
rǔ yuán yáozú zìzhìxiàn
nhũ nguyên dao tộc tự trị huyện
Quận tự trị Ruyuan Yao ở Thiều Quan 韶关, Quảng Đông
大化瑶族自治县
dà huà yáozú zìzhìxiàn
đại hoá dao tộc tự trị huyện
Quận tự trị Dahua Yao ở Hà Châu 贺州, Quảng Tây