Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
璇
璇 (xuán)
xuán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngọc toàn (loại ngọc đẹp)
2
Tuyền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 璇
唐家璇
tángjiāxuán
đường gia tuyền
Tang Jiaxuan (1938-), chính trị gia và nhà ngoại giao
周璇
zhōuxuán
chu tuyền
Zhou Xuan (1918-1957), ca sĩ và nữ diễn viên điện ảnh Trung Quốc
天璇
tiānxuán
thiên tuyền
beta Ursae Majoris trong Big Dipper