Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瓶
塞
瓶塞 (píngsāi)
píngsāi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bình tắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nút chai
2
Nút chai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
瓶
píng
bình; lọ; chai; ghè Lượng từ
塞
sāi
lấp; nhồi; nhét; bịt; điền; tắc; nút chặn; nút chai; vật làm ngừng; vật chặn lại
Từ có chứa 瓶塞
瓶塞钻
píngsāizuàn
bình tắc toản
Đồ mở nắp chai