甘甘 (gān)gānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từ, Danh từ chỉ vị trí, Phó từHán ViệtcamLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngọt; cam2tự nguyện; cam chịu; bằng lòng3họ Cam