Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甚且 (shénqiě)

shénqiě

Từ loại
Liên Từ, Phó từ
Hán Việt
thậm thả

Nghĩa

  1. thậm chí
  2. đi xa tới mức
  3. quá nhiều để mà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ