Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甚浓 (shénnóng)

shénnóng

Hán Việt
thậm nùng

Nghĩa

  1. nồng (mùi)
  2. dày (sương mù)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 甚浓