Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
甚
浓
甚浓 (shénnóng)
shénnóng
Hán Việt
thậm nùng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nồng (mùi)
2
dày (sương mù)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
甚
shèn
rất; lắm; hơn
浓
nóng
đặc; đậm, nồng, nồng nặc; đậm; 味苦; đậm. cực độ, cực kì
Từ có chứa 甚浓
火药味甚浓
huǒyàowèi shén nóng
hoả dược vị thậm nùng
(nghĩa bóng) tình huống căng thẳng; bế tắc