Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生产线 (shēngchǎnxiàn)

shēngchǎnxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sinh sản tuyến

Nghĩa

  1. dây chuyền lắp ráp
  2. Dây chuyền sản xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ