Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
生
姜
丝
生姜丝 (shēngjiāngsī)
shēngjiāngsī
Hán Việt
sinh khương ty
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gừng thái nhỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
姜
jiāng
cây gừng; gừng; khương; củ gừng
丝
sī
tơ tằm; sợi; dây; tơ