Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生态友好型 (shēngtài yǒuhǎo xíng)

shēngtài yǒuhǎo xíng

Hán Việt
sinh thái hữu hảo hình

Nghĩa

  1. thân thiện với môi trường
  2. bền vững về mặt sinh thái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ