Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生父母 (shēngfùmǔ)

shēngfùmǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sinh phụ mẫu

Nghĩa

  1. cha mẹ ruột
  2. bố mẹ đẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 生父母