Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生物大灭绝 (shēngwù dà mièjué)

shēngwù dà mièjué

Hán Việt
sinh vật đại diệt tuyệt

Nghĩa

  1. sự tuyệt chủng lớn của các loài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ