Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
生
番
生番 (shēngfān)
shēngfān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sinh phiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tộc mọi; bọn mọi rợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
番
fān
nước ngoài; ngoại biên; ngoại tộc; ngoại bang; phiên; loại; dạng