Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
生
疼
生疼 (shēngténg)
shēngténg
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sinh đông
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vô cùng đau đớn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
疼
téng
đau; buốt; nhức; yêu thương; cưng