Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生病 (shēngbìng)

shēngbìng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
sanh bệnh

Nghĩa

  1. sinh bệnh; phát bệnh; bị ốm (người, động vật); nổi bệnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ