Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
生
酮
饮
食
生酮饮食 (Shēngtóngyǐnshí)
Shēngtóngyǐnshí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chế độ ăn ketogenic
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
酮
tóng
xê-tôn (Anh: Ketone, nguyên tố hoá học.)
饮
yǐn
uống (có lúc chỉ uống rượu); đồ uống
食
shí
ăn; ăn cơm