甩甩 (shuǎi)shuǎiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtsuý | suấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vung; vẫy; phất2quăng; ném3bỏ mặc; mặc kệ4vất