田野田野 (tiányě)tiányěCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtđiền dãLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đồng ruộng; điền dã; dã; đồng2dải đồng; đồng điền3nội