Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
由
此
由此 (yóucǐ)
yóucǐ
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
do thử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Từ đó; do đó
2
thành thử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
由
yóu
nguyên do; do; bởi; bởi vì; do
此
cǐ
này; cái này; việc này; thế này; đây này; vậy; nay; đến đây; bây giờ; chỗ này; lúc này; tại đây
Từ có chứa 由此
由此可见
yóucǐkějiàn
do thử khả kiến
từ đó có thể thấy rằng...
由此看来
yóucǐkànlái
do thử khán lai
Từ đây có thể thấy; từ đây có thể nhìn ra; điều này cho thấy