申报申报 (shēnbào)shēnbàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthân báoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trình báo; trình bày, khai báo; kê trình; khai báo; trình bày