申请申请 (shēnqǐng)shēnqǐngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthân thỉnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xin; nộp đơn2đơn; đơn xin