Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

申请 (shēnqǐng)

shēnqǐng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thân thỉnh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. xin; nộp đơn
  2. đơn; đơn xin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 申请