Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
电
梯
井
电梯井 (Diàntījǐng)
Diàntījǐng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trục thang máy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
电
diàn
điện; điện giật; bị điện giật
梯
tī
cái thang; cây thang; thang (thiết bị dùng như thang)
井
jǐng
giếng; tỉnh; giếng; hầm; lò; (hình dạng giống như giếng)