Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甾酮 (zāitóng)

zāitóng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tri đồng

Nghĩa

  1. hormone steroid
  2. sterone (steroid chứa một nhóm xeton)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 甾酮