畅畅 (chàng)chàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán ViệtsướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thông suốt; suông sẻ; êm thấm; trôi chảy2sướng; thoả thích; thoải mái3họ Sướng4đẫy