Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
留
给
留给 (liúgěi)
liúgěi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lưu cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để dành cho
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
留
liú
lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại; lưu; lưu học; du học
给
gěi
cho (đưa đối phương vật gì); cho (khiến đối phương trải qua điều gì đó)