Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
畜
畜 (xù)
xù
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
súc | húc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chăn nuôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 畜
畜牧业
xùmùyè
súc mục nghiệp
Ngành Chăn Nuôi
牲畜
shēngchù
sinh súc
HSK 6
súc vật; sinh súc; súc sinh
HSK 6
畜牧
xùmù
súc mục
HSK 6
chăn nuôi; mục
HSK 6
畜产品
xùchǎnpǐn
súc sản phẩm
Hàng súc sản
家畜
jiāchù
gia súc
gia súc; súc vật trong nhà
仔畜
zǐchù
tử súc
gia súc con
公畜
gōngchù
công súc
con đực; con giống; gia súc giống
六畜
liùchù
lục súc
lục súc; gia súc (heo, bò, dê, ngựa, gà, chó)