Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
番
茄
酱
番茄酱 (fānqiéjiàng)
fānqiéjiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiên cà tương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tương cà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
番
fān
nước ngoài; ngoại biên; ngoại tộc; ngoại bang; phiên; loại; dạng
茄
qié
cà; cây cà
酱
jiàng
tương; muối (rau muối bằng nước tương); (thịt) kho nước tương