Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疑虑 (yílǜ)

yílǜ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nghi lự

Nghĩa

  1. lo nghĩ; lo ngại; hoài nghi lo lắng; nghi ngại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ