Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疙疸 (gēda)

gēda

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ngật đản

Nghĩa

  1. mụn; mụn cơm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ