Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
疙
疸
疙疸 (gēda)
gēda
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ngật đản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mụn; mụn cơm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
疙
gē
mày; cái mày (trên vết thương)
疸
dǎn
bệnh vàng da vàng mắt (do viêm gan)