Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疙瘩 (gēda)

gēda

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngật đáp

Nghĩa

  1. mụn; mụn cơm; bươu
  2. cục; nút; hạt; gút
  3. vướng mắc; mắc mớ; vấn đề (khó giải quyết)
  4. hòn; cái; viên; chiếc (lượng từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 疙瘩