Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疲软 (píruǎn)

píruǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bì nhuyễn

Nghĩa

  1. mềm nhũn; bủn rủn; mềm như bún; bải hoải; lệt bệt; mệt dừ; xìu; mệt nhừ
  2. sụt giá; rớt giá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ