疲软 (píruǎn)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- bì nhuyễn
Nghĩa
- mềm nhũn; bủn rủn; mềm như bún; bải hoải; lệt bệt; mệt dừ; xìu; mệt nhừ
- sụt giá; rớt giá
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.