Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
病
毒
感
染
病毒感染 (bìngdúgǎnrǎn)
bìngdúgǎnrǎn
Hán Việt
bệnh độc cảm nhiễm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhiễm virus
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
病
bìng
bệnh; ốm; đau; bị bệnh; mắc bệnh; bịnh (trạng thái bất thường về sinh lý hoặc tâm lý); lo âu; băn khoăn; lo lắng; tư tú…
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)
感
gǎn
cảm thấy; cảm giác; thấy; cảm động; rung động; xúc động
染
rǎn
nhuộm; ruộm; lây; tiêm nhiễm; mắc