Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

痒痒 (yǎngyang)

yǎngyang

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
dương dương

Nghĩa

  1. ngứa
  2. buồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 痒痒