Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
痲
疹
痲疹 (mázhěn)
mázhěn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ma chẩn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
痲
má
bệnh phong cùi; tê
疹
zhěn
nốt; mụn; mẩn (nổi trên da); chẩn