Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
痲
痹
痲痹 (mábì)
mábì
Từ loại
Động từ, Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh tê liệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
痲
má
bệnh phong cùi; tê
痹
bì
bệnh tê chân (do phong, hàn, thấp khớp)
Từ có chứa 痲痹
小儿痲痹
Xiǎo'érmábì
Bệnh bại liệt
脑性痲痹
Nǎoxìngmábì
bại não