Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

痲痹 (mábì)

mábì

Từ loại
Động từ, Danh từ

Nghĩa

  1. bệnh tê liệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 痲痹