Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

痴汉 (chīhàn)

chīhàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
si hán

Nghĩa

  1. (Tw) biến thái (từ mượn từ tiếng Nhật "chikan")
  2. lừa gạt
  3. thằng ngốc
  4. chàng ngốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ