Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

痹证 (bìzhèng)

bìzhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tí chứng

Nghĩa

  1. hội chứng đau khớp
  2. rối loạn bi
  3. rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ