Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瘙
痒
症
瘙痒症 (sàoyǎngzhèng)
sàoyǎngzhèng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
_ dương chứng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngứa da
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
瘙
sào
bệnh ghẻ; ghẻ lở
痒
yǎng
ngứa; nhột nhạt; nôn; nhột
症
zhēng
táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng là chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân)
Từ có chứa 瘙痒症
羊瘙痒症
yángsàoyǎngzhèng
dương _ dương chứng
phế phẩm (bệnh prion của cừu)