Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瘫
瘫 (tān)
tān
Từ loại
Động từ
Hán Việt
than
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
liệt; tê liệt; bại liệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 瘫
瘫痪
tānhuàn
than hoán
HSK 6
liệt; bại liệt; bại; tê liệt; ngừng trệ; ngưng trệ; đình trệ
HSK 6
偏瘫
piāntān
thiên than
liệt nửa người; bán thân bất toại (do xuất huyết não)
截瘫
jiétān
tiệt than
liệt nửa người; bán thân bất toại
疯瘫
fēngtān
phong than
bại liệt; chứng liệt
瘫子
tānzi
than tử
người bị liệt; người bại liệt
瘫软
tānruǎn
than nhuyễn
liệt; bại; xụi; bại liệt; phờ
脑瘫
nǎotān
não than
bại não
面瘫
miàntān
diện than
liệt dây thần kinh mặt