Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
癌
症
癌症 (áizhèng)
áizhèng
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nham chứng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ung thư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
癌
ái
ung thư; căng-xe; cancer
症
zhēng
táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng là chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân)
Từ có chứa 癌症
晚期癌症
wǎnqí'áizhèng
vãn kì nham chứng
ung thư giai đoạn cuối