Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
登
山
扣
登山扣 (dēngshānkòu)
dēngshānkòu
Hán Việt
đăng sơn khấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
carabiner
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
登
dēng
trèo; leo; lên; bước lên; đăng; nêu; đưa
山
shān
núi; quả núi; non; sơn; đống; ụ (giống núi)
扣
kòu
khâu; cài; móc; gài; úp; đậy; chụp