Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

登山扣 (dēngshānkòu)

dēngshānkòu

Hán Việt
đăng sơn khấu

Nghĩa

  1. carabiner

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ