Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

登记名 (dēngjìmíng)

dēngjìmíng

Hán Việt
đăng ký danh

Nghĩa

  1. tên tài khoản (trên máy tính)
  2. đăng ký tên của một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ