Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

登革疫苗 (dēnggéyìmiáo)

dēnggéyìmiáo

Hán Việt
đăng cách dịch miêu

Nghĩa

  1. vắc xin sốt xuất huyết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ