Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
白
手
套
白手套 (Báishǒutào)
Báishǒutào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Găng tay trắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
套
tào
bao ngoài; vật bọc ngoài; chụp vào; trùm vào; mặc vào